靖国神社
Phồn thể: 靖國神社
Jìng guó Shén shè
Âm Hán Việt: tĩnh quốc thần xã
1.Đền thờ Yasukuni, đền Thần đạo ở Tokyo dành cho tử sĩ Nhật Bản, gây tranh cãi vì là nơi chôn cất một số tội phạm chiến tranh loại A
Yasukuni Shrine, Shinto shrine in Tokyo to Japanese war dead, controversial as burial ground of several Class A war criminals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác