青黄不接
Phồn thể: 青黃不接
qīng huáng bù jiē
Âm Hán Việt: thanh hoàng bất tiếp
1.nghĩa đen: vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
2.tạm thời thiếu hụt nhân lực hoặc tài nguyên
3.không đủ để trang trải
lit. yellow does not reach green (idiom); the yellow autumn crop does not last until the green spring crop · temporary deficit in manpower or resources · unable to make ends meet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác