青铜器时代
Phồn thể: 青銅器時代
Qīng tóng qì Shí dài
Âm Hán Việt: thanh đồng khí thời đại
1.thời đại đồ đồng
2.cũng viết 青铜时代
the Bronze Age · also written 青铜时代
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác