青藏铁路线
Phồn thể: 青藏鐵路線
Qīng Zàng Tiě lù xiàn
Âm Hán Việt: thanh tạng thiết lộ tuyến
1.Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
Qinghai-Tibet Railway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác