青果
qīng guǒ
Âm Hán Việt: thanh quả
Chinese olive (Canarium album) · green unripe fruit · (Tw) fresh fruits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqīng guǒ
Âm Hán Việt: thanh quả
Chinese olive (Canarium album) · green unripe fruit · (Tw) fresh fruits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác