青春
qīng chūn
Âm Hán Việt: thanh xuân
HSK 6
1.tuổi trẻ
2.sự trẻ trung
youth · youthfulness
danh từbộ 青
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqīng chūn
Âm Hán Việt: thanh xuân
1.tuổi trẻ
2.sự trẻ trung
youth · youthfulness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác