青山绿水
Phồn thể: 青山綠水
qīng shān lǜ shuǐ
Âm Hán Việt: thanh sơn lục thuỷ
1.nghĩa đen: núi xanh và nước biếc
2.phong cảnh nông thôn tươi đẹp (thành ngữ)
(lit.) green hills and clear waters (idiom) · (fig.) picturesque natural scenery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác