青天大老爷
Phồn thể: 青天大老爺
qīng tiān dà lǎo ye
Âm Hán Việt: thanh thiên đại lão gia
1.(khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng
my lord (respectful form of address for an official or a magistrate in imperial China)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác