霹雳啪啦
Phồn thể: 霹靂啪啦
pī lì pā lā
Âm Hán Việt: phích lịch ba lạp
1.xem 噼里啪啦
see 噼里啪啦
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 霹靂啪啦
pī lì pā lā
Âm Hán Việt: phích lịch ba lạp
1.xem 噼里啪啦
see 噼里啪啦
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác