霸道总裁
Phồn thể: 霸道總裁
bà dào zǒng cái
Âm Hán Việt: bá đạo tổng tài
1.doanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã hội thấp hơn)
handsome high-powered businessman (a type of character in an eponymous genre of romantic fiction who typically has a soft spot for a girl of lower social status)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác