霸王硬上弓
bà wáng yìng shàng gōng
Âm Hán Việt: bá vương ngạnh thượng cung
1.ép buộc ai đó (thành ngữ)
2.hiếp dâm
to force oneself upon sb (idiom) · to rape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác