霸王条款
Phồn thể: 霸王條款
bà wáng tiáo kuǎn
Âm Hán Việt: bá vương điều khoản
1.(pháp luật) điều khoản không công bằng
2.điều khoản bất bình đẳng
(law) unfair clause · unequal clause
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác