霸王别姬
Phồn thể: 霸王別姬
Bà wáng Bié Jī
Âm Hán Việt: bá vương biệt cơ
1.Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳)
2.Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)
The Conqueror Bids Farewell to His Favorite Concubine (tragic opera by Mei Lanfang 梅兰芳) · Farewell My Concubine (1993 film by Chen Kaige)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác