霸王之道
Bà wáng zhī dào
Âm Hán Việt: bá vương chi đạo
1.con đường bá chủ
2.thống trị bạo ngược
3.viết tắt thành 霸道
the Way of the Hegemon · despotic rule · abbr. to 霸道
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác