霸权主义
Phồn thể: 霸權主義
bà quán zhǔ yì
Âm Hán Việt: bá quyền chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bá quyền
hegemonism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 霸權主義
bà quán zhǔ yì
Âm Hán Việt: bá quyền chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bá quyền
hegemonism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác