露水姻缘
Phồn thể: 露水姻緣
lù shuǐ yīn yuán
Âm Hán Việt: lộ thuỷ nhân duyên
1.mối tình thoáng qua
2.mối quan hệ ngắn ngủi
casual romance · short-lived relationship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác