露富
lòu fù
Âm Hán Việt: lộ phú
1.khoe khoang sự giàu có
2.để lộ sự giàu có
to show one's wealth · to let one's wealth show
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác