露天大戏院
Phồn thể: 露天大戲院
lù tiān dà xì yuàn
Âm Hán Việt: lộ thiên đại hí viện
1.rạp hát ngoài trời
open-air amphitheater
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác