露天堆栈
Phồn thể: 露天堆棧
lù tiān duī zhàn
Âm Hán Việt: lộ thiên đồi sạn
1.kho chứa ngoài trời
2.kho bãi ngoài trời
open-air repository · open-air depot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác