霜灾
Phồn thể: 霜災
shuāng zāi
Âm Hán Việt: sương tai
1.tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
frost damage (to crop)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác