霍然而愈
Phồn thể: 霍然而癒
huò rán ér yù
Âm Hán Việt: hoắc nhiên nhi dũ
1.bình phục nhanh chóng (thành ngữ); trở nên tốt hơn nhanh chóng
to recover speedily (idiom); to get better quickly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác