霍尔果斯
Phồn thể: 霍爾果斯
Huò ěr guǒ sī
Âm Hán Việt: hoắc nhĩ quả tư
see 霍尔果斯市
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 霍爾果斯
Huò ěr guǒ sī
Âm Hán Việt: hoắc nhĩ quả tư
see 霍尔果斯市
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác