霍尔姆斯
Phồn thể: 霍爾姆斯
Huò ěr mǔ sī
Âm Hán Việt: hoắc nhĩ mẫu tư
1.Holmes (tên)
Holmes (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 霍爾姆斯
Huò ěr mǔ sī
Âm Hán Việt: hoắc nhĩ mẫu tư
1.Holmes (tên)
Holmes (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác