霍克海姆
Huò kè hǎi mǔ
Âm Hán Việt: hoắc khắc hải mẫu
1.Horkheimer (nhà triết học)
Horkheimer (philosopher)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácHuò kè hǎi mǔ
Âm Hán Việt: hoắc khắc hải mẫu
1.Horkheimer (nhà triết học)
Horkheimer (philosopher)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác