震天价响
Phồn thể: 震天價響
zhèn tiān ga xiǎng
Âm Hán Việt: chấn thiên giá hưởng
1.tiếng động chấn động trời đất (thành ngữ)
an earth-shaking noise (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác