震古烁今
Phồn thể: 震古爍今
zhèn gǔ shuò jīn
Âm Hán Việt: chấn cổ thước kim
1.nghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: gây chấn động
(lit.) to astonish the ancients and dazzle contemporaries (idiom) · (fig.) to be earthshaking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác