雾霾
Phồn thể: 霧霾
wù mái
Âm Hán Việt: vụ mai
1.mù
2.sương khói
haze · smog
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 霧霾
wù mái
Âm Hán Việt: vụ mai
1.mù
2.sương khói
haze · smog
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác