雾里看花
Phồn thể: 霧里看花
wù lǐ kàn huā
Âm Hán Việt: vụ lý khán hoa
1.nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
lit. to look at flowers in the fog (idiom); fig. blurred vision
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác