雷神
léi shén
Âm Hán Việt: lôi thần
1.thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公, Bắc Âu Thor 索尔, Hy Lạp Zeus 宙斯 v.v.)
god of thunder (Chinese Leigong 雷公, Norse Thor 索尔, Greek Zeus 宙斯 etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác