雷电计
Phồn thể: 雷電計
léi diàn jì
Âm Hán Việt: lôi điện kế
1.lôi kế
2.thiết bị đo sấm sét
brontometer · apparatus to measure thunder and lightning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác