雷打不动
Phồn thể: 雷打不動
léi dǎ bù dòng
Âm Hán Việt: lôi đả bất động
1.không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
2.tuân thủ nghiêm ngặt quy định
3.sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)
not shaken by thunder (idiom); the arrangements are unalterable · to adhere rigidly to regulations · will go ahead whatever happens (of an arrangement or plan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác