雷州半岛
Phồn thể: 雷州半島
Léi zhōu Bàn dǎo
Âm Hán Việt: lôi châu bán đảo
1.bán đảo Lôi Châu
Leizhou Peninsula
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雷州半島
Léi zhōu Bàn dǎo
Âm Hán Việt: lôi châu bán đảo
1.bán đảo Lôi Châu
Leizhou Peninsula
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác