雷姆斯汀
Léi mǔ sī tīng
Âm Hán Việt: lôi mẫu tư đinh
1.biến thể của 德国战车, Rammstein (ban nhạc metal Đức)
variant of 德国战车, Rammstein (German metal band)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác