雷厉风行
Phồn thể: 雷厲風行
léi lì fēng xíng
Âm Hán Việt: lôi lệ phong hành
1.làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát
pass like thunder and move like the wind (idiom); swift and decisive reaction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác