雷克雅未克
Léi kè yǎ wèi kè
Âm Hán Việt: lôi khắc nhã vị khắc
1.Reykjavik, thủ đô của Iceland
Reykjavik, capital of Iceland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác