雷克萨斯
Phồn thể: 雷克薩斯
Léi kè sà sī
Âm Hán Việt: lôi khắc tát tư
1.Lexus
2.xem thêm 凌志
Lexus · see also 凌志
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雷克薩斯
Léi kè sà sī
Âm Hán Việt: lôi khắc tát tư
1.Lexus
2.xem thêm 凌志
Lexus · see also 凌志
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác