雷克斯暴龙
Phồn thể: 雷克斯暴龍
léi kè sī bào lóng
Âm Hán Việt: lôi khắc tư bạo long
1.Tyrannosaurus rex
Tyrannosaurus rex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác