零点定理
Phồn thể: 零點定理
líng diǎn dìng lǐ
Âm Hán Việt: linh điểm định lý
1.định lý không điểm của Hilbert (toán học)
2.Nullstellensatz
Hilbert's zeros theorem (math.) · Nullstellensatz
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác