零工经济
Phồn thể: 零工經濟
líng gōng jīng jì
Âm Hán Việt: linh công kinh tế
1.nền kinh tế gig
gig economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 零工經濟
líng gōng jīng jì
Âm Hán Việt: linh công kinh tế
1.nền kinh tế gig
gig economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác