雪犁运动
Phồn thể: 雪犁運動
xuě lí yùn dòng
Âm Hán Việt: tuyết lê vận động
(sports) skibobbing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雪犁運動
xuě lí yùn dòng
Âm Hán Việt: tuyết lê vận động
(sports) skibobbing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác