雪泥鸿爪
Phồn thể: 雪泥鴻爪
xuě ní hóng zhǎo
Âm Hán Việt: tuyết nê hồng trảo
1.dấu chân ngỗng trên tuyết
2.dấu vết của quá khứ (thành ngữ)
3.bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)
a goose's footprint in the snow · vestiges of the past (idiom) · the fleeting nature of human life (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác