雪山狮子旗
Phồn thể: 雪山獅子旗
xuě shān shī zi qí
Âm Hán Việt: tuyết sơn sư tử kỳ
1.Lá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại
Snow lion banner, banned flag of Tibetan independence movement, featuring mythological Snow Leopard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác