雪佛龙公司
Phồn thể: 雪佛龍公司
Xuě fó lóng Gōng sī
Âm Hán Việt: tuyết phật long công ti
1.Tập đoàn Chevron
Chevron Corporation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác