雪上加霜
xuě shàng jiā shuāng
Âm Hán Việt: tuyết thượng gia sương
HSK 7-9
1.(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
2.châm dầu vào lửa
(idiom) to make matters even worse · to add insult to injury
động từbộ 雨
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác