雕花
diāo huā
Âm Hán Việt: điêu hoa
1.chạm khắc
2.hoa văn chạm khắc
3.trang trí chạm trổ
carving · decorative carved pattern · arabesque
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác