雕梁画栋
Phồn thể: 雕梁畫棟
diāo liáng huà dòng
Âm Hán Việt: điêu lương hoạ đống
1.công trình được trang trí công phu
richly ornamented (building)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác