雌性激素
cí xìng jī sù
Âm Hán Việt: thư tính kích tố
1.estrogen
estrogen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháccí xìng jī sù
Âm Hán Việt: thư tính kích tố
1.estrogen
estrogen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác