雌性接口
cí xìng jiē kǒu
Âm Hán Việt: thư tính tiếp khẩu
1.đầu nối cái
female connector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháccí xìng jiē kǒu
Âm Hán Việt: thư tính tiếp khẩu
1.đầu nối cái
female connector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác