集镇
Phồn thể: 集鎮
jí zhèn
Âm Hán Việt: tập trấn
1.thị trấn
town
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 集鎮
jí zhèn
Âm Hán Việt: tập trấn
1.thị trấn
town
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác