集腋成裘
jí yè chéng qiú
Âm Hán Việt: tập dịch thành cừu
1.nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn
2.tích tiểu thành đại
many hairs make a fur coat (idiom); many small contributions add up to sth big · many a mickle makes a muckle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác